ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trao đổi qua lại" (1件)
trao đổi qua lại

日本語
動やり取り
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
やり取りした後に契約が結ばれた
類語検索結果 "trao đổi qua lại" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "trao đổi qua lại" (1件)
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
やり取りした後に契約が結ばれた
